Xót xa tiếng Nhật là gì?
"xót xa" trong tiếng Nhật là 悼む (いたむ) (động từ).
悼む Động từ
いたむitamu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thương tiếc, xót xa.
Câu hỏi thường gặp
Xót xa tiếng Nhật là gì?
"xót xa" trong tiếng Nhật là 悼む (いたむ) (động từ).
"xót xa" trong tiếng Nhật là 悼む (いたむ) (động từ).
いたむitamu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thương tiếc, xót xa.
"xót xa" trong tiếng Nhật là 悼む (いたむ) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.