TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xói mòn tiếng Nhật là gì?

"xói mòn" trong tiếng Nhật là 浸食 (しんしょく) (danh từ).

浸食(しんしょく) Danh từ

しんしょくshinshokuHán Việt: TẨM THỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xói mòn.

  • もしあの丘の木々が切り倒されたら、急速に浸食を見ることになるだろう。 Nếu cây trên ngọn đồi đó bị chặt đi, bạn sẽ thấy sự xói mòn xảy ra khá nhanh.

Xem đầy đủ từ "浸食": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xói mòn tiếng Nhật là gì?

"xói mòn" trong tiếng Nhật là 浸食 (しんしょく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.