Xét nghiệm máu tiếng Nhật là gì?
"xét nghiệm máu" trong tiếng Nhật là 血液検査 (けつえきけんさ) (danh từ).
血液検査 Danh từ
けつえきけんさketsuekikensa giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xét nghiệm máu.
Câu hỏi thường gặp
Xét nghiệm máu tiếng Nhật là gì?
"xét nghiệm máu" trong tiếng Nhật là 血液検査 (けつえきけんさ) (danh từ).