Xé toạc tiếng Nhật là gì?
"xé toạc" trong tiếng Nhật là 裂く (さく) (động từ).
裂く Động từ
さくsakuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Xé, xé toạc.
Câu hỏi thường gặp
Xé toạc tiếng Nhật là gì?
"xé toạc" trong tiếng Nhật là 裂く (さく) (động từ).
"xé toạc" trong tiếng Nhật là 裂く (さく) (động từ).
さくsakuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Xé, xé toạc.
"xé toạc" trong tiếng Nhật là 裂く (さく) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).