Vuốt ve tiếng Nhật là gì?
"vuốt ve" trong tiếng Nhật là 撫でる (なでる) (động từ).
撫でる Động từ
なでるnaderuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vuốt ve, xoa.
Câu hỏi thường gặp
Vuốt ve tiếng Nhật là gì?
"vuốt ve" trong tiếng Nhật là 撫でる (なでる) (động từ).
"vuốt ve" trong tiếng Nhật là 撫でる (なでる) (động từ).
なでるnaderuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vuốt ve, xoa.
"vuốt ve" trong tiếng Nhật là 撫でる (なでる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.