TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vi mạch tích hợp tiếng Nhật là gì?

"vi mạch tích hợp" trong tiếng Nhật là 集積回路 (しゅうせきかいろ) (danh từ).

集積回路(しゅうせきかいろ) Danh từ

しゅうせきかいろshūsekikairo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi mạch, vi mạch tích hợp, mạch tích hợp.

Xem đầy đủ từ "集積回路": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vi mạch tích hợp tiếng Nhật là gì?

"vi mạch tích hợp" trong tiếng Nhật là 集積回路 (しゅうせきかいろ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.