Vi mạch tiếng Nhật là gì?
"vi mạch" trong tiếng Nhật là マイクロチップ (danh từ), 集積回路 (しゅうせきかいろ) (danh từ).
マイクロチップ Danh từ
maikurochippu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạch vi xử lý, vi mạch.
集積回路 Danh từ
しゅうせきかいろshūsekikairo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vi mạch, vi mạch tích hợp, mạch tích hợp.
Câu hỏi thường gặp
Vi mạch tiếng Nhật là gì?
"vi mạch" trong tiếng Nhật là マイクロチップ (danh từ), 集積回路 (しゅうせきかいろ) (danh từ).