TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Viện cứu tế tiếng Nhật là gì?

"viện cứu tế" trong tiếng Nhật là アサイラム (danh từ), アジール (danh từ).

アサイラム Danh từ

asairamu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viện cứu tế.

Xem đầy đủ từ "アサイラム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アジール Danh từ

ajīru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viện cứu tế.

Xem đầy đủ từ "アジール": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Viện cứu tế tiếng Nhật là gì?

"viện cứu tế" trong tiếng Nhật là アサイラム (danh từ), アジール (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.