TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Việc tuần tra tiếng Nhật là gì?

"việc tuần tra" trong tiếng Nhật là パトロール (danh từ), 警ら (けいら) (danh từ).

パトロール Danh từ

patorōru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc tuần tra.

Xem đầy đủ từ "パトロール": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

警(けい)ら Danh từ

けいらkeira giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc tuần tra.

Xem đầy đủ từ "警ら": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Việc tuần tra tiếng Nhật là gì?

"việc tuần tra" trong tiếng Nhật là パトロール (danh từ), 警ら (けいら) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.