TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Việc lật đổ chế độ tiếng Nhật là gì?

"việc lật đổ chế độ" trong tiếng Nhật là レジームチェンジ (danh từ).

レジームチェンジ Danh từ

rejīmuchenji giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc lật đổ chế độ, sự thay đổi chế độ.

Xem đầy đủ từ "レジームチェンジ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Việc lật đổ chế độ tiếng Nhật là gì?

"việc lật đổ chế độ" trong tiếng Nhật là レジームチェンジ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.