TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Việc học tiếng tiếng Nhật là gì?

"việc học tiếng" trong tiếng Nhật là 語学 (ごがく) (danh từ).

語学(ごがく) Danh từ

ごがくgogakuHán Việt: NGỮ HỌCJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Học ngoại ngữ, việc học tiếng.

Xem đầy đủ từ "語学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Việc học tiếng tiếng Nhật là gì?

"việc học tiếng" trong tiếng Nhật là 語学 (ごがく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).