Viên thuốc con nhộng tiếng Nhật là gì?
"viên thuốc con nhộng" trong tiếng Nhật là カプセル (danh từ).
カプセル Danh từ
kapuseru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viên thuốc con nhộng.
Câu hỏi thường gặp
Viên thuốc con nhộng tiếng Nhật là gì?
"viên thuốc con nhộng" trong tiếng Nhật là カプセル (danh từ).