Viêm họng tiếng Nhật là gì?
"viêm họng" trong tiếng Nhật là 咽頭炎 (いんとうえん) (danh từ), 咽頭痛 (いんとうつう) (danh từ).
咽頭炎 Danh từ
いんとうえんintōenHán Việt: YẾT ĐẦU VIÊM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viêm họng.
咽頭痛 Danh từ
いんとうつうintōtsūHán Việt: YẾT ĐẦU THỐNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau họng, đau cổ họng, viêm họng.
Câu hỏi thường gặp
Viêm họng tiếng Nhật là gì?
"viêm họng" trong tiếng Nhật là 咽頭炎 (いんとうえん) (danh từ), 咽頭痛 (いんとうつう) (danh từ).