Viêm da tiếng Nhật là gì?
"viêm da" trong tiếng Nhật là 皮膚炎 (ひふえん) (danh từ).
皮膚炎 Danh từ
ひふえんhifuen giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viêm da.
Câu hỏi thường gặp
Viêm da tiếng Nhật là gì?
"viêm da" trong tiếng Nhật là 皮膚炎 (ひふえん) (danh từ).
"viêm da" trong tiếng Nhật là 皮膚炎 (ひふえん) (danh từ).
ひふえんhifuen giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viêm da.
"viêm da" trong tiếng Nhật là 皮膚炎 (ひふえん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.