Vai diễn tiếng Nhật là gì?
"vai diễn" trong tiếng Nhật là 役 (やく) (danh từ).
役 Danh từ
やくyakuHán Việt: DỊCHJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vai, vai diễn.
Câu hỏi thường gặp
Vai diễn tiếng Nhật là gì?
"vai diễn" trong tiếng Nhật là 役 (やく) (danh từ).
"vai diễn" trong tiếng Nhật là 役 (やく) (danh từ).
やくyakuHán Việt: DỊCHJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vai, vai diễn.
"vai diễn" trong tiếng Nhật là 役 (やく) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).