TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vụ lộn xộn tiếng Nhật là gì?

"vụ lộn xộn" trong tiếng Nhật là 騒ぎ (さわぎ) (danh từ).

騒(さわ)ぎ Danh từ

さわぎsawagiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự ồn ào, náo loạn, vụ lộn xộn.

Xem đầy đủ từ "騒ぎ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vụ lộn xộn tiếng Nhật là gì?

"vụ lộn xộn" trong tiếng Nhật là 騒ぎ (さわぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).