TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vợt tiếng Nhật là gì?

"vợt" trong tiếng Nhật là ラケット (danh từ).

ラケット Danh từ

rakettoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vợt.

  • あなたはラケットを何本持っていますか。 Mày có mấy cây vợt?
  • 私はこのラケットを2ヶ月前に買った。 Tôi mua cái vợt này 2 tháng trước.

Xem đầy đủ từ "ラケット": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vợt tiếng Nhật là gì?

"vợt" trong tiếng Nhật là ラケット (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.