Vợt tiếng Nhật là gì?
"vợt" trong tiếng Nhật là ラケット (danh từ).
ラケット Danh từ
rakettoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vợt.
- あなたはラケットを何本持っていますか。 Mày có mấy cây vợt?
- 私はこのラケットを2ヶ月前に買った。 Tôi mua cái vợt này 2 tháng trước.
Câu hỏi thường gặp
Vợt tiếng Nhật là gì?
"vợt" trong tiếng Nhật là ラケット (danh từ).