Vội vàng tiếng Nhật là gì?
"vội vàng" trong tiếng Nhật là 急ぐ (いそぐ) (động từ).
急ぐ Động từ
いそぐisoguJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vội, vội vàng.
Câu hỏi thường gặp
Vội vàng tiếng Nhật là gì?
"vội vàng" trong tiếng Nhật là 急ぐ (いそぐ) (động từ).
"vội vàng" trong tiếng Nhật là 急ぐ (いそぐ) (động từ).
いそぐisoguJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vội, vội vàng.
"vội vàng" trong tiếng Nhật là 急ぐ (いそぐ) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.