TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vỗ tay tiếng Nhật là gì?

"vỗ tay" trong tiếng Nhật là 拍手 (はくしゅ) (danh từ).

拍手(はくしゅ) Danh từ

はくしゅhakushuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỗ tay.

  • 私は拍手した。 Tôi vỗ tay.
  • トムは拍手した。 Tom đã vỗ tay.

Xem đầy đủ từ "拍手": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vỗ tay tiếng Nhật là gì?

"vỗ tay" trong tiếng Nhật là 拍手 (はくしゅ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.