Vốn tiếng Nhật là gì?
"vốn" trong tiếng Nhật là 資本 (しほん) (danh từ).
資本 Danh từ
しほんshihonHán Việt: TƯ BẢNJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vốn, tư bản.
Câu hỏi thường gặp
Vốn tiếng Nhật là gì?
"vốn" trong tiếng Nhật là 資本 (しほん) (danh từ).
"vốn" trong tiếng Nhật là 資本 (しほん) (danh từ).
しほんshihonHán Việt: TƯ BẢNJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vốn, tư bản.
"vốn" trong tiếng Nhật là 資本 (しほん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).