Vọng lâu tiếng Nhật là gì?
"vọng lâu" trong tiếng Nhật là 涼亭 (りょうてい) (danh từ).
涼亭 Danh từ
りょうていryōtei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vọng lâu.
Câu hỏi thường gặp
Vọng lâu tiếng Nhật là gì?
"vọng lâu" trong tiếng Nhật là 涼亭 (りょうてい) (danh từ).
"vọng lâu" trong tiếng Nhật là 涼亭 (りょうてい) (danh từ).
りょうていryōtei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vọng lâu.
"vọng lâu" trong tiếng Nhật là 涼亭 (りょうてい) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.