Vọng cát tiếng Nhật là gì?
"vọng cát" trong tiếng Nhật là バンコク (danh từ).
バンコク Danh từ
bankoku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng Cốc, Vọng Cát.
Câu hỏi thường gặp
Vọng cát tiếng Nhật là gì?
"vọng cát" trong tiếng Nhật là バンコク (danh từ).
"vọng cát" trong tiếng Nhật là バンコク (danh từ).
bankoku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng Cốc, Vọng Cát.
"vọng cát" trong tiếng Nhật là バンコク (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.