Vịnh tiếng Nhật là gì?
"vịnh" trong tiếng Nhật là 湾 (わん) (danh từ).
湾 Danh từ
わんwanHán Việt: LOANJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vịnh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vịnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vịnh tiếng Nhật là gì?
"vịnh" trong tiếng Nhật là 湾 (わん) (danh từ).