TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vẽ tranh tiếng Nhật là gì?

"vẽ tranh" trong tiếng Nhật là 描く (えがく) (động từ).

描(えが)く Động từ

えがくegakuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẽ, vẽ tranh.

  • 彼女は絵を描くことが好きだ。 Cô ta thích vẽ tranh.
  • 最前列で絵を描いている女の子は私の姪です。 Cô gái đang vẽ tranh ở hàng đầu tiên là cháu gái của tôi.

Xem đầy đủ từ "描く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vẽ tranh tiếng Nhật là gì?

"vẽ tranh" trong tiếng Nhật là 描く (えがく) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.