TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vắt tiếng Nhật là gì?

"vắt" trong tiếng Nhật là 絞る (しぼる) (động từ).

絞(しぼ)る Động từ

しぼるshiboruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vắt, ép.

  • ああ、牛の乳はそんなふうに搾るのですか。 Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả?

Xem đầy đủ từ "絞る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vắt tiếng Nhật là gì?

"vắt" trong tiếng Nhật là 絞る (しぼる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.