Vắng tiếng Nhật là gì?
"vắng" trong tiếng Nhật là 空く (すく) (động từ).
空く Động từ
すくsukuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vắng, thưa (người)
Câu hỏi thường gặp
Vắng tiếng Nhật là gì?
"vắng" trong tiếng Nhật là 空く (すく) (động từ).
"vắng" trong tiếng Nhật là 空く (すく) (động từ).
すくsukuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vắng, thưa (người)
"vắng" trong tiếng Nhật là 空く (すく) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.