Vật lý hạt nhân tiếng Nhật là gì?
"vật lý hạt nhân" trong tiếng Nhật là 核物理学 (かくぶつりがく) (danh từ).
核物理学 Danh từ
かくぶつりがくkakubutsurigakuHán Việt: HẠCH VẬT LÍ HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật lý hạt nhân.
Câu hỏi thường gặp
Vật lý hạt nhân tiếng Nhật là gì?
"vật lý hạt nhân" trong tiếng Nhật là 核物理学 (かくぶつりがく) (danh từ).