Vật lý hạt tiếng Nhật là gì?
"vật lý hạt" trong tiếng Nhật là 素粒子物理学 (そりゅうしぶつりがく) (danh từ).
素粒子物理学 Danh từ
そりゅうしぶつりがくsoryūshibutsurigakuHán Việt: TỐ LẠP TỬ VẬT LÍ HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật lý hạt.
Câu hỏi thường gặp
Vật lý hạt tiếng Nhật là gì?
"vật lý hạt" trong tiếng Nhật là 素粒子物理学 (そりゅうしぶつりがく) (danh từ).