Vật lí lí thuyết tiếng Nhật là gì?
"vật lí lí thuyết" trong tiếng Nhật là 理論物理学 (りろんぶつりがく) (danh từ).
理論物理学 Danh từ
りろんぶつりがくrironbutsurigakuHán Việt: LÍ LUẬN VẬT LÍ HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật lí lí thuyết.
Câu hỏi thường gặp
Vật lí lí thuyết tiếng Nhật là gì?
"vật lí lí thuyết" trong tiếng Nhật là 理論物理学 (りろんぶつりがく) (danh từ).