TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vẫn tiếng Nhật là gì?

"vẫn" trong tiếng Nhật là 残る (のこる) (động từ).

残(のこ)る Động từ

のこるnokoruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Còn, vẫn.

  • その出来事は今でも私の記憶に生々しく残っている。 Chuyện đó vẫn còn in sâu trong đầu tôi.
  • まだ、あなたの声が、耳に残っている。 Tôi vẫn có thể nghe được giọng của bạn.

Xem đầy đủ từ "残る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vẫn tiếng Nhật là gì?

"vẫn" trong tiếng Nhật là 残る (のこる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.