Vẩn đục tiếng Nhật là gì?
"vẩn đục" trong tiếng Nhật là 濁る (にごる) (động từ).
濁る Động từ
にごるnigoruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đục, vẩn đục.
Câu hỏi thường gặp
Vẩn đục tiếng Nhật là gì?
"vẩn đục" trong tiếng Nhật là 濁る (にごる) (động từ).
"vẩn đục" trong tiếng Nhật là 濁る (にごる) (động từ).
にごるnigoruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đục, vẩn đục.
"vẩn đục" trong tiếng Nhật là 濁る (にごる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.