濁る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 濁る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become muddy; to become cloudy; to become turbid; to become impure (of a liquid or gas)
- Động từ to become dull (of a sound, color, etc.); to become indistinct; to become fuzzy; to become hoarse
- Động từ to become impure (of one's heart, a society, etc.); to be corrupted; to be polluted
- Động từ to become voiced (of a consonant); to be pronounced as a voiced sound
Cách chia của 濁る
| Thể lịch sự (ます) | 濁ります |
| Thể て | 濁って |
| Quá khứ (た) | 濁った |
| Phủ định (ない) | 濁らない |
| Khả năng | 濁れる |
| Ý chí (よう) | 濁ろう |
| Điều kiện (ば) | 濁れば |
| Bị động | 濁られる |
| Sai khiến | 濁らせる |
| Mệnh lệnh | 濁れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).