TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

濁(にご)る

JLPT N2 từ thông dụng
にごるnigoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 濁 trọc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 濁る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become muddy; to become cloudy; to become turbid; to become impure (of a liquid or gas)
  • Động từ to become dull (of a sound, color, etc.); to become indistinct; to become fuzzy; to become hoarse
  • Động từ to become impure (of one's heart, a society, etc.); to be corrupted; to be polluted
  • Động từ to become voiced (of a consonant); to be pronounced as a voiced sound

Cách chia của 濁る

Thể lịch sự (ます)濁ります
Thể て濁って
Quá khứ (た)濁った
Phủ định (ない)濁らない
Khả năng濁れる
Ý chí (よう)濁ろう
Điều kiện (ば)濁れば
Bị động濁られる
Sai khiến濁らせる
Mệnh lệnh濁れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.