TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vấn đề tiếng Nhật là gì?

"vấn đề" trong tiếng Nhật là 問題 (もんだい) (danh từ).

問題(もんだい) Danh từ

もんだいmondaiHán Việt: VẤN ĐỀJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vấn đề.

  • この問題をどうやって扱いましょうか。 Chúng ta giải quyết vấn đề này như thế nào?
  • それは問題をより複雑にするでしょう。 Điều đó sẽ làm vấn đề thêm phức tạp hơn.

Xem đầy đủ từ "問題": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vấn đề tiếng Nhật là gì?

"vấn đề" trong tiếng Nhật là 問題 (もんだい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.