TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vạn nhất tiếng Nhật là gì?

"vạn nhất" trong tiếng Nhật là 万一 (まんいち) (danh từ).

万一(まんいち) Danh từ

まんいちman'ichiHán Việt: VẠN NHẤTJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Vạn nhất, trường hợp bất trắc.

Xem đầy đủ từ "万一": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vạn nhất tiếng Nhật là gì?

"vạn nhất" trong tiếng Nhật là 万一 (まんいち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).