Vạch tiếng Nhật là gì?
"vạch" trong tiếng Nhật là 線 (せん) (danh từ).
線 Danh từ
せんsenHán Việt: TUYẾNJLPT N4 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đường, đường kẻ, vạch.
Câu hỏi thường gặp
Vạch tiếng Nhật là gì?
"vạch" trong tiếng Nhật là 線 (せん) (danh từ).
"vạch" trong tiếng Nhật là 線 (せん) (danh từ).
せんsenHán Việt: TUYẾNJLPT N4 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đường, đường kẻ, vạch.
"vạch" trong tiếng Nhật là 線 (せん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).