Vạc tiếng Nhật là gì?
"vạc" trong tiếng Nhật là ごいさぎ (danh từ), 大釜 (おおがま) (danh từ).
ごいさぎ Danh từ
goisagi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vạc.
大釜 Danh từ
おおがまōgama giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nồi, vạc.
Câu hỏi thường gặp
Vạc tiếng Nhật là gì?
"vạc" trong tiếng Nhật là ごいさぎ (danh từ), 大釜 (おおがま) (danh từ).