TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vượt trội tiếng Nhật là gì?

"vượt trội" trong tiếng Nhật là 優れる (すぐれる) (động từ).

優(すぐ)れる Động từ

すぐれるsugureruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Giỏi, vượt trội, xuất sắc.

Xem đầy đủ từ "優れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vượt trội tiếng Nhật là gì?

"vượt trội" trong tiếng Nhật là 優れる (すぐれる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).