TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vườn tiếng Nhật là gì?

"vườn" trong tiếng Nhật là 庭 (にわ) (danh từ), 庭園 (ていえん) (danh từ).

庭(にわ) Danh từ

にわniwaHán Việt: ĐÌNHJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vườn, sân.

  • 私は庭の花の香りを胸一杯に吸い込んだ。 Tôi nghe mùi hoa thơm trong vườn.
  • 庭の花を摘みましょう。 Hãy đi hái hoa trong vườn nào.

Xem đầy đủ từ "庭": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

庭園(ていえん) Danh từ

ていえんteienHán Việt: ĐÌNH VIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vườn.

Xem đầy đủ từ "庭園": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vườn tiếng Nhật là gì?

"vườn" trong tiếng Nhật là 庭 (にわ) (danh từ), 庭園 (ていえん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.