Vướng tiếng Nhật là gì?
"vướng" trong tiếng Nhật là 引っかかる (ひっかかる) (động từ).
引っかかる Động từ
ひっかかるhikkakaruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Bị mắc, vướng.
Câu hỏi thường gặp
Vướng tiếng Nhật là gì?
"vướng" trong tiếng Nhật là 引っかかる (ひっかかる) (động từ).
"vướng" trong tiếng Nhật là 引っかかる (ひっかかる) (động từ).
ひっかかるhikkakaruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Bị mắc, vướng.
"vướng" trong tiếng Nhật là 引っかかる (ひっかかる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.