TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vũ trụ tiếng Nhật là gì?

"vũ trụ" trong tiếng Nhật là 宇宙 (うちゅう) (danh từ), コスモス (danh từ).

宇宙(うちゅう) Danh từ

うちゅうuchūHán Việt: VŨ TRỤJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vũ trụ, không gian.

  • 宇宙の始まりは何ですか。 Nguồn gốc của vũ trụ là gì?
  • かつては、地球が宇宙の中心であると思われていた。 Trái Đất đã từng được cho là trung tâm của vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "宇宙": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

コスモス Danh từ

kosumosu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "コスモス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vũ trụ tiếng Nhật là gì?

"vũ trụ" trong tiếng Nhật là 宇宙 (うちゅう) (danh từ), コスモス (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.