TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vĩ đại tiếng Nhật là gì?

"vĩ đại" trong tiếng Nhật là 偉大 (いだい) (tính từ đuôi na).

偉大(いだい) Tính từ đuôi na

いだいidaiHán Việt: VĨ ĐẠIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vĩ đại.

  • 歴史上最も偉大な作曲家はベートーヴェンだと思っています。 Tôi nghĩ nhạc sĩ vĩ đại nhất trong lịch sử là Beethoven.
  • 彼らは彼を偉大な判事だと見なしていた。 Họ coi ông ấy là một thẩm phán vĩ đại.

Xem đầy đủ từ "偉大": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vĩ đại tiếng Nhật là gì?

"vĩ đại" trong tiếng Nhật là 偉大 (いだい) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.