Văn nghệ tiếng Nhật là gì?
"văn nghệ" trong tiếng Nhật là 文芸 (ぶんげい) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Văn nghệ tiếng Nhật là gì?
"văn nghệ" trong tiếng Nhật là 文芸 (ぶんげい) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.