TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Văn hóa tiếng Nhật là gì?

"văn hóa" trong tiếng Nhật là 文化 (ぶんか) (danh từ).

文化(ぶんか) Danh từ

ぶんかbunkaHán Việt: VĂN HÓAJLPT N4 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Văn hóa.

  • 日本文化に造詣深いことはいいことです。 Việc hiểu biết chuyên sâu về văn hóa Nhật Bản là một điều tốt.

Xem đầy đủ từ "文化": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Văn hóa tiếng Nhật là gì?

"văn hóa" trong tiếng Nhật là 文化 (ぶんか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).