TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vú tiếng Nhật là gì?

"vú" trong tiếng Nhật là 胸 (むね) (danh từ), 乳房 (ちぶさ) (danh từ).

胸(むね) Danh từ

むねmuneJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngực, vú.

Xem đầy đủ từ "胸": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

乳房(ちぶさ) Danh từ

ちぶさchibusaHán Việt: NHŨ PHÒNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vú, bầu vú.

Xem đầy đủ từ "乳房": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vú tiếng Nhật là gì?

"vú" trong tiếng Nhật là 胸 (むね) (danh từ), 乳房 (ちぶさ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.