Vú tiếng Nhật là gì?
"vú" trong tiếng Nhật là 胸 (むね) (danh từ), 乳房 (ちぶさ) (danh từ).
胸 Danh từ
むねmuneJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngực, vú.
乳房 Danh từ
ちぶさchibusaHán Việt: NHŨ PHÒNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vú, bầu vú.
Câu hỏi thường gặp
Vú tiếng Nhật là gì?
"vú" trong tiếng Nhật là 胸 (むね) (danh từ), 乳房 (ちぶさ) (danh từ).