TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vô vọng tiếng Nhật là gì?

"vô vọng" trong tiếng Nhật là だめ (tính từ).

だめ Tính từ

dameJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không tốt, vô dụng, vô vọng.

  • ダメな人/ダメ人間 con người vô vọng
  • これだけ仕事を探し回ってもダメのはひょっとして履歴書の写真写りがダメなのかと思ってな仕事を探す前にまずいい証明写真機を探す事にした Quá trình tìm việc của tôi không có gì khác ngoài sự tồi tệ. Tôi nghĩ có thể là do ảnh sơ yếu lý lịch của tôi hơi tệ. Vì vậy, tôi nghĩ rằng trước hết tôi nên đi săn ảnh chứng minh thư đẹp trước khi tìm việc.

Xem đầy đủ từ "だめ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vô vọng tiếng Nhật là gì?

"vô vọng" trong tiếng Nhật là だめ (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.