TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vô địch tiếng Nhật là gì?

"vô địch" trong tiếng Nhật là 無敵 (むてき) (danh từ).

無敵(むてき) Danh từ

むてきmutekiHán Việt: VÔ ĐỊCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô địch.

Xem đầy đủ từ "無敵": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vô địch tiếng Nhật là gì?

"vô địch" trong tiếng Nhật là 無敵 (むてき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.