TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vòng tuần hoàn tiếng Nhật là gì?

"vòng tuần hoàn" trong tiếng Nhật là 循環 (じゅんかん) (danh từ).

循環(じゅんかん) Danh từ

じゅんかんjunkanHán Việt: TUẦN HOÀNJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự tuần hoàn, vòng tuần hoàn.

Xem đầy đủ từ "循環": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vòng tuần hoàn tiếng Nhật là gì?

"vòng tuần hoàn" trong tiếng Nhật là 循環 (じゅんかん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).