循環
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuần hoàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 循環
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circulation; rotation; cycle; loop
Cách viết khác: 循還
Câu ví dụ với 循環
- 適度な運動は血液の循環を活発にする。 Việc tập thể dục điều độ sẽ làm kích thích tuần hoàn máu.Tatoeba #125283
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).