TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

循環(じゅんかん)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じゅんかんjunkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUẦN HOÀN 循 tuần·環 hoàn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuần hoàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 循環

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circulation; rotation; cycle; loop

Cách viết khác: 循還

Câu ví dụ với 循環

  • 適度な運動は血液の循環を活発にする。 Việc tập thể dục điều độ sẽ làm kích thích tuần hoàn máu.Tatoeba #125283

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.