Vòng cổ tiếng Nhật là gì?
"vòng cổ" trong tiếng Nhật là ネックレス (danh từ).
ネックレス Danh từ
nekkuresuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vòng cổ, dây chuyền.
Câu hỏi thường gặp
Vòng cổ tiếng Nhật là gì?
"vòng cổ" trong tiếng Nhật là ネックレス (danh từ).
"vòng cổ" trong tiếng Nhật là ネックレス (danh từ).
nekkuresuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vòng cổ, dây chuyền.
"vòng cổ" trong tiếng Nhật là ネックレス (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).