Véc ni tiếng Nhật là gì?
"véc ni" trong tiếng Nhật là ニス (danh từ), ワニス (danh từ), 仮漆 (かしつ) (danh từ).
ニス Danh từ
nisu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Véc ni.
ワニス Danh từ
wanisu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Véc ni.
仮漆 Danh từ
かしつkashitsuHán Việt: GIẢ TẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Véc ni.
Câu hỏi thường gặp
Véc ni tiếng Nhật là gì?
"véc ni" trong tiếng Nhật là ニス (danh từ), ワニス (danh từ), 仮漆 (かしつ) (danh từ).